thao tác
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự cử động của chân tay để làm một công việc nào đó: Chỉ hành động thực hiện một công việc cụ thể bằng các động tác, cử chỉ của tay chân, thường theo một trình tự nhất định.
- Cách thức, phương pháp tiến hành một công việc: Chỉ quy trình, các bước được thực hiện để đạt được mục đích trong một lĩnh vực cụ thể.
Động từ:
- Thực hiện các động tác, cử chỉ để làm việc gì: Hành động tiến hành một công việc thông qua các cử động tay chân hoặc sử dụng công cụ, máy móc.
- Vận hành, điều khiển (máy móc, phần mềm): Chỉ việc sử dụng, kiểm soát một thiết bị hoặc hệ thống để nó hoạt động.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Thao tác lắp ráp máy này rất phức tạp. (Các động tác để lắp ráp chiếc máy này rất phức tạp.)
- Anh ấy nắm vững thao tác nghiên cứu trong phòng thí nghiệm. (Anh ấy nắm vững phương pháp tiến hành nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.)
Động từ:
- Người thợ lành nghề thao tác rất nhanh nhẹn. (Người thợ lành nghề thực hiện các động tác rất nhanh nhẹn.)
- Bạn cần học cách thao tác phần mềm chỉnh sửa ảnh. (Bạn cần học cách vận hành phần mềm chỉnh sửa ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thao tác tư duy": chỉ các hoạt động, quá trình của trí óc như phân tích, tổng hợp, suy luận.
- Giải bài toán này đòi hỏi nhiều thao tác tư duy phức tạp. (Giải bài toán này đòi hỏi nhiều hoạt động trí óc phức tạp.)
"Thao tác hóa": biến một quy trình thành các thao tác có thể thực hiện một cách máy móc hoặc tự động.
- Nhà máy đang tiến hành thao tác hóa dây chuyền sản xuất. (Nhà máy đang tiến hành biến quy trình sản xuất thành các thao tác tự động.)
Biến thể và từ gần giống
- Thao tác viên (danh từ): người chuyên thực hiện các thao tác, vận hành máy móc (ví dụ: thao tác viên máy tính).
- Thủ thuật (danh từ): phương pháp, kỹ xảo khéo léo để làm một việc gì đó, thường mang tính chất đặc biệt hơn "thao tác".
- Động tác (danh từ): cử động của cơ thể, thường đơn lẻ và cụ thể hơn so với "thao tác" - vốn có thể bao gồm một chuỗi "động tác".
Từ đồng nghĩa
- Vận hành (động từ): làm cho máy móc, thiết bị hoạt động.
- Điều khiển (động từ): tác động để hướng hoạt động của người/vật theo ý muốn.
- Thực hiện (động từ): làm, tiến hành một việc gì đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ "thao tác" trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "thao tác" trong tiếng Việt)
- Sự cử động của chân tay để làm một công việc nào đó.